Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "điểm cộng" (1)
điểm cộng
Tiếng Anh
Danh từplus point, advantage
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
If you have never been married, that would be a plus point.
Từ liên quan "điểm cộng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "điểm cộng" (2)
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
If you have never been married, that would be a plus point.
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
Knowing how to listen and respect others is also a plus point.
